Dung Môi N,N-Diethylformamide - DEF

Theo dõi chúng tôi:

CÔNG TY TNHH CHEMICALS BH:

Điện thoại: 0862963239 (Mr. Long)

Email: dungmoicn@gmail.com

 
 

Dung Môi N,N-Diethylformamide - DEF

  • Dung Môi N,N-Diethylformamide - DEF

  • Mã sản phẩm:
  • Lượt xem: 139
  • Liên hệ
  • Mô tả :
    Dung môi DEF là tên viết tắt của Dung Môi N,N-Diethylformamide, là một hợp chất hữu cơ có công thức C5H11NO. Như tên gọi của nó đã chỉ ra, nó có cấu trúc liên quan đến formamide , có hai nhóm ethyl thay cho hai hydrogens. Nó được sử dụng thay cho dimethylformamide liên quan cho các ứng dụng thích hợp.
-
+

Giới thiệu sản phẩm - DEF Solvent

DEF solvent, viết tắt của N,N-Diethylformamide, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₅H₁₁NO. Đây là một dung môi đặc biệt với cấu trúc liên quan đến formamide, trong đó hai nhóm ethyl thay thế cho hai nguyên tử hydro. Chính sự biến đổi này mang lại cho DEF những đặc tính hóa học và vật lý khác biệt, khiến nó trở thành lựa chọn thay thế phù hợp cho dimethylformamide (DMF) trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

DEF solvent được đánh giá cao nhờ khả năng hòa tan mạnh mẽ, độ ổn định cao và tính linh hoạt trong nhiều quy trình sản xuất. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất dược phẩm, hóa chất tinh khiết, cũng như trong ngành sơn, mực in và vật liệu polymer. Với đặc tính ít bay hơi hơn DMF và khả năng tương thích tốt với nhiều loại hợp chất, DEF giúp cải thiện hiệu quả sản xuất, đồng thời giảm thiểu rủi ro về an toàn và môi trường.

Ngoài ra, DEF solvent còn được ứng dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu hóa học, nơi yêu cầu dung môi có độ tinh khiết cao và khả năng kiểm soát phản ứng tốt. Sản phẩm thường được đóng gói theo quy cách công nghiệp, bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát để duy trì chất lượng ổn định. Với những ưu điểm nổi bật, DEF solvent ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn như một giải pháp dung môi hiệu quả và bền vững.

Thông số kỹ thuật - Sodium Persulfate (SPS)

Tên sản phẩm Sodium Persulfate (SPS)
Tên gọi khác Natri persulfate
Công thức hóa học Na₂S₂O₈
Số CAS 7775-27-1
Tính chất Dạng bột màu trắng, chất oxi hóa mạnh, không bắt lửa, tan trong nước
Ứng dụng Chất tẩy trắng trong mỹ phẩm tóc, thành phần trong chất tẩy rửa, điện tử, xử lý bề mặt kim loại, xúc tác, thuốc nhuộm dệt
Bảo quản Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
Đánh Giá Trung Bình
0/5
(0 nhận xét)
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá cả bạn về sản phẩm này

Họ tên

Email

Viết nhận xét của bạn vào bên dưới

Sản phẩm cùng loại

0